Người đàn ông 62 tuổi nằm viện vì nhồi máu cơ tim cấp. Kết quả chụp mạch cho thấy ba nhánh động mạch vành bị tắc nặng, cần can thiệp đặt stent khẩn cấp. Nhưng vấn đề không dừng lại ở đó. Ông còn suy thận, tiểu đường lâu năm, chức năng tim giảm sâu.
Trong phòng tư vấn, người con trai hỏi thẳng: “Bác sĩ nói thật giúp gia đình, khả năng sống là bao nhiêu phần trăm?” Vị bác sĩ tim mạch im lặng vài giây. Ông hiểu, câu trả lời của mình sẽ định hướng toàn bộ quyết định của gia đình, mổ hay không mổ.
Nếu nói “nguy cơ rất cao”, họ có thể xin đưa về. Nếu nói “còn hy vọng”, họ sẽ chấp nhận rủi ro.
Trong đầu ông hiện lên hai cách giải thích quen thuộc. Một là cách “an toàn”, nhấn mạnh nguy cơ tử vong rất cao, thậm chí có thể lên tới 80–90%, để phòng khi biến chứng xảy ra.
Hai là nói theo dữ liệu thực tế, với tình trạng này, tỷ lệ thành công chỉ khoảng 50/50, một con số không dễ chấp nhận, nhưng là sự thật gần nhất.
Bác sĩ chọn cách thứ hai. Với kinh nghiệm thực tế và dữ liệu các ca tương tự, bác sĩ hiểu khả năng thành công khoảng một nửa. Nhưng nếu không can thiệp, nguy cơ tử vong gần như chắc chắn.
Căn phòng im lặng. Người con trai cúi đầu, hai bàn tay siết chặt. Người vợ ngồi bên cạnh lặng lẽ lau nước mắt. Không ai hỏi thêm câu nào về phần trăm nữa. Họ bắt đầu hỏi về khả năng hồi phục, về những ngày sau mổ, về cơ hội trở lại cuộc sống bình thường.
Quyết định cuối cùng là mổ. Ca can thiệp kéo dài gần 2 giờ. Bệnh nhân qua được cơn nguy kịch. Sau đó vài ngày, người con trai quay lại phòng bác sĩ, chỉ nói một câu: “Cảm ơn vì đã nói thật".
Bé gái 8 tuổi (Hà Nội) nhập viện trong tình trạng u não ác tính giai đoạn muộn. Khối u nằm sâu, xâm lấn vào nhiều vùng chức năng quan trọng. Hội chẩn cho thấy phẫu thuật có thể giúp kéo dài sự sống, nhưng nguy cơ tử vong trên bàn mổ rất cao, chưa kể khả năng di chứng nặng nề.
Người mẹ gần như suy sụp khi nghe đến hai chữ “u não”, nhưng chị vẫn cố giữ bình tĩnh để hỏi. “Nếu mổ… con tôi có cơ hội không, bác sĩ?”
Đây là câu hỏi mà vị bác sĩ ngoại thần kinh đã nghe hàng trăm lần, nhưng chưa bao giờ dễ trả lời. Bác sĩ biết, nếu nói “chỉ còn 1% hy vọng”, có thể gia đình sẽ từ chối điều trị, đưa bé về nhà. Như vậy, cơ hội dù nhỏ cũng sẽ biến mất. Nếu nói khác đi, liệu có phải đang dẫn họ vào một cuộc mổ gần như vô vọng.
Bác sĩ mở hồ sơ bệnh án điện tử, lặng lẽ xem lại dữ liệu của chính ê-kíp mình trong nhiều năm. Những ca tương tự, tỷ lệ biến chứng cao, nhưng không phải chưa từng có phép màu. Sau khi giải thích bệnh nặg, gia đình đồng ý phẫu thuật.
Ca mổ kéo dài suốt 6 tiếng. Bé sống sót, nhưng phải đối mặt với hành trình phục hồi dài phía trước. Nhiều tháng sau, người mẹ gửi một bức ảnh, cô bé tập đi trở lại, nụ cười còn méo, nhưng ánh mắt vẫn sáng.

Với nhiều bác sĩ, việc giải thích bệnh nặng cho bệnh nhân là thời khắc khó khăn nhất. (Ảnh minh hoạ)
Theo PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, một trong những thời điểm khó khăn nhất của bác sĩ không nằm trên bàn mổ, mà ở ngay trước đó khi phải giải thích tình trạng nguy kịch cho gia đình người bệnh.
Đó thường là những cuộc hội thoại nặng nề, đặc biệt với các ca can thiệp phức tạp, nguy cơ cao. Câu hỏi gần như luôn xuất hiện: “Tỷ lệ biến chứng nguy hiểm đến tính mạng là bao nhiêu phần trăm?”.
Trong y học, không có chỗ cho sự chắc chắn tuyệt đối. Một bác sĩ dù giỏi đến đâu cũng không thể khẳng định 100% thành công. Thực tế lâm sàng cho thấy, càng làm nghề lâu, càng gặp nhiều ca bệnh “hy hữu”, nằm ngoài mọi tiên lượng.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, một thực tế khác cũng tồn tại, với những ca bệnh nặng, bác sĩ có xu hướng nhấn mạnh nguy cơ tử vong cao hơn thực tế. Thậm chí có những trường hợp được nói là “99% không qua khỏi, nhưng nếu gia đình quyết tâm vẫn có thể mổ”.
Theo PGS Nguyễn Lân Hiếu, cách giải thích này phần nào giúp bảo vệ nhân viên y tế trước rủi ro pháp lý. Nếu biến chứng xảy ra, sẽ khó có khiếu nại đối với một ca mổ “chỉ còn 1% hy vọng”. Ngược lại, nếu thành công, bác sĩ dễ được nhìn nhận như người tạo nên kỳ tích.
Tuy nhiên theo PGS Hiếu, cách tiếp cận này cũng có mặt trái. Một ca mổ với tỷ lệ thành công 50/50 đã là “cân não”. Nếu bị diễn giải thành 1% hay 10%, gia đình có thể từ chối điều trị, đưa người bệnh về nhà đồng nghĩa với việc đánh mất một cơ hội sống. Khi đó, việc “bảo vệ bản thân” có thể vô tình tước đi cơ hội của bệnh nhân.
Hiện nay, nhiều bác sĩ vẫn dựa vào số liệu từ y văn quốc tế để giải thích. Ví dụ, tỷ lệ biến chứng của chụp động mạch vành có thể ở mức 2/10.000, một con số rất thấp. Tuy nhiên, theo ông, những số liệu này mang tính trung bình và không phản ánh đầy đủ thực tế từng cơ sở y tế.
Điều kiện cơ sở vật chất, kiểm soát nhiễm khuẩn hay kinh nghiệm của bác sĩ đều tạo ra khác biệt. Một bệnh viện hiện đại sẽ có tỷ lệ biến chứng thấp hơn. Một bác sĩ thực hiện hàng nghìn ca can thiệp chắc chắn có kết quả khác với người mới vào nghề, dù được đào tạo bài bản.
Y học hiện đại đang tiến tới sự tường minh, khi mọi quyết định cần dựa trên dữ liệu cụ thể thay vì cảm tính. Trong tương lai, khi công nghệ phát triển, thậm chí robot phẫu thuật có thể đưa rủi ro về mức tối thiểu, những khái niệm như “bàn tay vàng” có thể sẽ không còn nhiều ý nghĩa.
Ở thời điểm hiện tại, điều quan trọng nhất vẫn là sự trung thực. “Minh bạch không chỉ có lợi cho người bệnh, mà còn giúp hệ thống y tế phát triển bền vững hơn”, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu nói.